Kosmonosy
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Kosmonosy Resultados mais recentes
Kosmonosy Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kosmonosy ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Divize B
Kosmonosy ghi trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Kosmonosy là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Kosmonosy không ghi được bàn trong 8% tại Divize B
Bàn thua
Kosmonosy để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Divize B
Kosmonosy để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Kosmonosy đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kosmonosy đã tham gia trong Divize B
Kosmonosy tổng số bàn thắng mỗi trận 3.46 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Kosmonosy tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Kosmonosy tại Divize B
CDG thống kê
Kosmonosy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kosmonosy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kosmonosy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kosmonosy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kosmonosy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kosmonosy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kosmonosy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Kosmonosy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp một, Kosmonosy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Divize B
Trong hiệp hai, Kosmonosy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kosmonosy thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Kosmonosy thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Kosmonosy có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Kosmonosy thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Kosmonosy có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Kosmonosy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Kosmonosy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Kosmonosy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Kosmonosy có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kosmonosy Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 3 | 5 | 71:31 | 40 | 63 | |
| 2 | 28 | 18 | 2 | 8 | 69:39 | 30 | 56 | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 50:23 | 27 | 55 | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 54:35 | 19 | 52 | |
| 5 | 28 | 15 | 5 | 8 | 64:51 | 13 | 50 | |
| 6 | 28 | 14 | 6 | 8 | 58:39 | 19 | 48 | |
| 7 | 28 | 13 | 5 | 10 | 59:52 | 7 | 44 | |
| 8 | 28 | 12 | 4 | 12 | 41:39 | 2 | 40 | |
| 9 | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:46 | -9 | 38 | |
| 10 | 27 | 11 | 3 | 13 | 59:58 | 1 | 36 | |
| 11 | 28 | 7 | 12 | 9 | 40:50 | -10 | 33 | |
| 12 | 28 | 8 | 6 | 14 | 38:53 | -15 | 30 | |
| 13 | 28 | 7 | 7 | 14 | 38:65 | -27 | 28 | |
| 14 | 28 | 6 | 5 | 17 | 25:47 | -22 | 23 | |
| 15 | 28 | 4 | 5 | 19 | 42:67 | -25 | 17 | |
| 16 | 28 | 4 | 4 | 20 | 27:74 | -47 | 16 |
- Promotion
- Relegation